calocarpum zapota
Danh từ: Calocarpum zapota (còn được gọi là cây sapoche, hay cây mamey sapote) là một loài cây thân gỗ nhiệt đới có nguồn gốc từ Trung Mỹ và vùng Caribe. Cây này cho gỗ giống gỗ gụ (mahogany) và quả hình trứng, ăn được, có vị ngọt. Trong một số hệ thống phân loại thực vật, loài này được xếp vào chi Calocarpum.
- (Cây Calocarpum zapota được ưa chuộng vì gỗ cứng và quả ngon của nó.)
- (Nông dân ở các vùng nhiệt đới thường trồng Calocarpum zapota để lấy quả hình trứng, ngọt của nó.)
"to be a Calocarpum zapota": Một cách nói ẩn dụ, dùng để chỉ một loại cây nhiệt đới quý hiếm hoặc có giá trị cao.
- In the world of botany, the Calocarpum zapota is considered a gem of the rainforest. (Trong thế giới thực vật học, Calocarpum zapota được coi là một viên ngọc quý của rừng mưa nhiệt đới.)
"the wood of Calocarpum zapota": Gỗ của cây này thường được so sánh với gỗ gụ vì độ bền và màu sắc đẹp.
- The furniture made from the wood of Calocarpum zapota is highly durable and elegant. (Đồ nội thất làm từ gỗ của Calocarpum zapota rất bền và thanh lịch.)
- Sapote: Tên gọi chung cho các loại quả nhiệt đới thuộc chi hoặc .
- Mamey sapote: Tên thông dụng của loài ở nhiều vùng nói tiếng Tây Ban Nha.
- Cây mamey sapote: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt và tiếng Anh.
- Sapoche: Một tên gọi khác, thường dùng ở Đông Nam Á.
Grow Calocarpum zapota: Trồng cây Calocarpum zapota.
- They plan to grow Calocarpum zapota in their orchard. (Họ dự định trồng Calocarpum zapota trong vườn cây ăn quả của mình.)
Harvest Calocarpum zapota: Thu hoạch quả Calocarpum zapota.
- The farmers harvest Calocarpum zapota when the fruit turns soft. (Nông dân thu hoạch Calocarpum zapota khi quả chuyển sang mềm.)
"Sweet as a Calocarpum zapota": Ngọt ngào như quả sapoche (dùng để miêu tả một điều gì đó rất ngọt hoặc dễ chịu).
- Her smile was as sweet as a Calocarpum zapota. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như quả sapoche.)
"Hard as Calocarpum zapota wood": Cứng như gỗ cây sapoche (dùng để miêu tả một vật rất cứng hoặc một người rất kiên định).
- His resolve was as hard as Calocarpum zapota wood. (Quyết tâm của anh ấy cứng như gỗ cây sapoche.)